dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
huy
Không tìm thấy từ "huy"
Words Containing "huy"
huyền hồ
huyễn hoặc
huyền hoặc
Huyền Hồ tiênsinh
huyên đình
huyện lệnh
huyện lị
huyện lỵ
huyên náo
huyện đoàn
huyện đội
huyền phù
huyền sâm
huyện tể
huyện thành
huyên thiên
huyền thoại
huyền thuyết
Huyền Trân
huyện trưởng
huyên truyền
huyên đường
huyện đường
huyện ủy
huyện úy
huyện uỷ
huyện uỷ viên
huyền vi
huyện vụ
huyết
huyệt
huyết áp
huyết áp học
huyết áp kế
huyết bạch
huyết bào
huyết cầu
huyết cầu kế
huyết cầu tố
huyết chiến
huyết dụ
huyết hãn
huyết học
huyết hư
huyết khối
huyết lệ
huyết mạch
huyết niệu
huyết quản
huyết sắc kế
huyết sắc tố
huyết sử
huyết tâm
huyết thanh
huyết thanh học
huyết thanh tố
huyết thống
huyết thư
huyết tính
huyết tộc
huyết tương
huy hiệu
huy hiệu học
huy hoắc
huy hoàng
huynh
huynh đệ
huynh ông
huynh thứ
huynh trưởng
huy động
huy thạch
Điêu thuyền
đinh huyền
đinh khuy
kể chuyện
khái huyết
khai huyệt
kháng huyết thanh
khiếm khuyết
khí huyết
không chuyên
khuy
khuya
khuya khoắt
khuy áo
khuya sớm
khuy bấm
khuyển
khuyên
Words Mentioning "huy"
richly
ridden
ride
rose
roundel
royal
royally
rule
ruling
run
saturnian
school
scope
second
sejant
shamrock
sheen
sheeny
shot
sirdar
soldier
splendent
splendid
splendour
spread eagle
squad car
state
stick
strategi
strategus
stuck
supporter
troop
truncheon
unimpressed
unprincely
wivern
wyvern
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...