dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

mỏng

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "mỏng"

đạm bạc
đàn
đan
bạc
bạc mệnh
bạc nghĩa
bạc phận
bài
bài vị
bay
bay bướm
biển
bôi
bức
bưng
cam
căm căm
cán
cánh cửa
cấp
chắn bùn
chanh
chép
chót
chuồn chuồn
dăm
dát
dép
dưỡng
ép
gạch lá nem
gang
giăm
giăm cối
giấy
giấy đánh máy
giấy bóng
giấy bóng kính
giấy nhiễu
giấy quyến
giấy tàu bạch
giấy than
giấy thiếc
giẹp
giẹp mình
gỗ dán
gói
gọt
gót son
hàng
hoa hồng
hoành cách
hớt
kẽm
kết mạc
khăn san
khăn tay
khoanh
kiều diễm
là
lạng
láng
lang ben
lành canh
lát
lạt
liếp
lò xo
lụa
lục soạn
lưỡi
mạ
màng
màng nhĩ
màng óc
màng trinh
mành
mảnh
manh
mặt kính
mày
mềm mỏng
mét
mỏng
mỏng dính
mỏng mảnh
mỏng manh
mong manh
mỏng mẻo
mong mỏng
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...