dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
nặng
««
«
1
2
3
»
»»
Words Mentioning "nặng"
á»·
đà
đại
đãi
đậm
đầm
đảm đương
ân
đạp
đau
bắn
banh
bắt vạ
bả vai
bẩy
bê
bệ
bèn
bên
bênh
bì
bịch
biến chứng
biên phong
bịn rịn
bi quan
bợ
bồi
bõm
bợm
bom nguyên tử
bón
cẩm lai
cân
cân bàn
Cắp dùi Bác Lãng
cất
cật lực
cẩu
cay
chày
chì
chứa chan
chủ mưu
côi cút
Cốt nhục tử sinh
cột trụ
cực hình
cừu địch
cưu mang
dấu
dấu nặng
dấu sắc
đè
è cổ
ẹo
đèo
ẹo lưng
gà giò
gánh
gấu
gấu ngựa
giảm nhẹ
giọt sương
gồng gánh
gông thiết diệp
Hạng Võ
hạt
Hóa nhi
hồi dương
hồ lô
hôn mê
hum húp
hùn
hung phương
húp
hữu tam bất hiếu
Hữu tam bất hiếu
đì
ì ạch
ịch
Đinh Công Tráng
ình ịch
kênh
kéo lê
Kết cỏ ngậm vành
khẳm
kham
khạng nạng
khệ nệ
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...