dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
nghỉ
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "nghỉ"
đã
an dưỡng
ăn lương
an nghỉ
đậu
Bắc Bộ
bãi trường
biệt thự
bù
cái
cảm
cắm trại
cầu
chặng
cho
chốc
chơi
chuyến
cô
còn
dài
dè
em
đến
ễnh
giải binh
giải lao
giải trí
gia quyến
gia tư
hành quân
hè
hiện nay
hiệp
hơi
hồi hưu
hưu dưỡng
đi chơi
điền viên
keo
khểnh
kiểm kê
làm
làm sao
lao động
lấy
lấy nê
lên cân
Lê Nguyên Long
lều quán
lúc
luôn luôn
lý do
một vài
mượn cớ
nằm khểnh
nao
ngay
ngày
ngày lễ
ngày tết
ngày thường
nghỉ
nghĩa là
nghỉ ngơi
nghỉ phép
nghỉ việc
ngơi
ngơi tay
ngủ
ngừng tay
Nguyễn Tri Phương
nhân
nhàn
Nhật ký chìm tàu
nửa
phép
phút
quá
quang gánh
quấy rầy
ra
rảnh tay
rảnh thân
rảnh việc
rồi tay
rợp
ruổi
sân chơi
sắp ấn
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...