dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

phân

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "phân"

ăn phân
bách phân
biến phân
bón phân
cao phân tử
chỉnh phân
giảm phân
gián phân
hoá phân
định phân
lưỡng phân
năm xuân phân
ngày phân
nhiệt phân
nhị phân
nội gián phân
phân đạm
phân đạo
phân bậc
phân bắc
phân ban
phân bào
phân bì
phân biệt
phân bộ
phân bổ
phân bố
phân bón
phân bua
phân cách
phân cấp
phân cắt
phân chất
phân chi
phân chia
phân chim
phân chuồng
phân chương trình
phân công
phân cục
phân cực
phân cực kế
phân dị
phân gà vịt
phân giác
phân giải
phân giao
phân giới
phân hạch
phân hạng
phân hào
phân hệ
phân hiệu
phân hóa
phân hoá
phân hoạch
phân hoá học
phân hóa học
phân học
phân hội
phân huỷ
phân điểm
phân định
phân khoa
phân kì
phân kỳ
phân lân
phân lập
phân lèn
phân liệt
phân loại
phân loài
phân loại học
phân lớp
phân lũ
phân lực
phân lượng
phân ly
phân minh
phân mục
phân ngành
phân nhiệm
phân niệm
phân đồ
phân đoạn
phân đôi
phân đội
phân đốt
phân phát
phân phối
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...