súng
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
súng
súng
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "súng"
ai
AK
ầm
âm hưởng
đạn
ăn chắc
B40
B41
bá
bác đồng
bắn
báng
báo hiệu
báo động
bắt
bất ngờ
chĩa
cò
côn
dụng cụ
đèn pin
giật
hắc
hiệu lệnh
Hoàng Diệu
hỏa pháo
họng
Hồ Nguyên Trừng
kẹt
khai hỏa
khẩu
khét
lăn
lên đạn
lệnh
liên thanh
loạn
lỗ châu mai
lưỡi lê
M-48
M-72
má
mó
mồi
nã
nấc
nạo vét
nạp
nạp đạn
ngòi
Nguyễn Tri Phương
nhặt
nheo
nòng súng
nổ súng
pháo
pháo đài
pháo ống lệnh
pháo thuyền
phát
phát hỏa
phun
quàng
rờ mó
súng
súng cao su
súng cối
súng kíp
súng lục
súng máy
súng ngắn
súng ống
súng sáu
súng trường
tài
tay
thưa
thưa thớt
thúc
tiểu liên
tóe
tồi
trọng pháo
trung liên
tự sát
vai
vừa tầm
xả
xách
xạ kích
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...