dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

trù

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "trù"

ấu trùng
bao trùm
bào tử trùng
ca trù
Cát Trù
chín trùng
côn trùng
côn trùng học
cửu trùng
cửu trùng thiên
dự trù
giải trùng hợp
giao, sách, trùng
giao trùng
hoàng trùng
hổ trùng
Khúc trùng thanh dạ
khử trùng
kí sinh trùng
kí sinh trùng học
lan trùng
ngàn trùng
nhãn trùng
nhiễm trùng
nhị trùng
nhị trùng âm
đồng trùng hợp
phạm trù
sa trùng
sát trùng
siêu vi trùng
song trùng
thành trùng
thảo trùng
tiền tinh trùng
tiệt trùng
tinh trùng
trần trùng trục
trập trùng
trù bị
trù chân
trù dập
trù hoạch
Trù Hựu
trù định
trùi trũi
trùi trụi
trù khoản
trù liệu
trùm
trù mật
trùm chăn
trùm sỏ
trùm trụp
trù mưu
trùn
trùng
trùng đài
trùng bào tử
trùng chân giả
trùng chuông
trùng cỏ
trùng cửu
trùng dương
trùng đế giày
trùng hợp
trùng điệp
Trùng Khánh
Trùng Khánh-Hạ Lang
trùng khơi
trùng lập
trùng lắp
trùng lê
trùng mắt
trùng máu
trùng môi
trùng mũi khoan
trùng ngôn
trùng ngũ
trùng phùng
trùng phương
Trùng Quán
trùng rận
trùng roi
trùng sinh
trùng tang
trùng tảo
trùng tố
trùng trình
trùng trục
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...