charge

/tʃɑ:dʤ/

charge một từ nhỏ nhưngchạyqua rất nhiều ngữ cảnh: từ phí dịch vụ, lời buộc tội, trách nhiệm quản lý, đến sạc pin hay một xông thẳng về phía mục tiêu. Điểm cốt lõi cần nhớ thường liên quan đến việc đặt một gánh nặng, một nhiệm vụ, một chi phí, hoặc một nguồn năng lượng lên ai đó hay thứ đó. Trong video này, bạn sẽ thấy vì saocharge for”, “charge with”, “in charge of”, “take chargefree of chargekhông thể dịch máy móc theo một nghĩa duy nhất. Cùng khám phá cách nhận ra đúng vai trò danh từ/động từ dùng charge tự nhiên hơn trong tiếng Anh nhé!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

charge
The judge gave a clear charge to the jury.