correct

/kə'rekt/

Trong tiếng Anh, từ correct không chỉ đơn thuần mang nghĩa đúng hay chính xác như chúng ta thường thấy trong các bài kiểm tra. Đây một từ vựng đa năng có thể đóng vai trò cả tính từ lẫn ngoại động từ, bao hàm từ việc tuân thủ các chuẩn mực xã hội cho đến hành động sửa đổi một lỗi sai cụ thể trong văn bản hoặc hành vi. Bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ to stand corrected hay biết cách sử dụng cấu trúc correct for để nói về việc bù trừ các yếu tố kỹ thuật chưa? Hiểu những sắc thái này sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên chuyên nghiệp tự nhiên hơn rất nhiều. Hãy cùng khám phá các dụ thực tế những biến thể quan trọng của từ vựng này trong bài học chi tiết dưới đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

correct
The teacher marks the correct answer with a green checkmark.