Videofold

/fould/

Khám phá mọi khía cạnh của từ fold trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ những nghĩa cơ bản như gấp giấy, gập bàn cho đến các thuật ngữ chuyên ngành trong kinh doanh, địa chất nấu ăn, bạn sẽ nắm vững cách sử dụng fold một cách tự nhiên nhất. Bài học còn cung cấp các thành ngữ thú vị cụm động từ liên quan giúp bạn mở rộng vốn từ vựng hiệu quả. Hãy cùng xem video để làm chủ từ vựng đa năng này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

fold
The baker folds the dough on a floured wooden table.