moderate

/'mɔdərit/

Từ moderate một từ vựngcùng đa năng trong tiếng Anh, đóng vai trò quan trọng khi bạn muốn diễn đạt sự cân bằng tránh các thái cực. xuất hiện dưới dạng tính từ, danh từ hay động từ, ý nghĩa cốt lõi của luôn xoay quanh sự vừa phải, ôn hòa tính chừng mực trong cả hành động lẫn tư duy. Bạn đã bao giờ thắc mắc làm thế nào để dùng từ này khi nói về thời tiết, quan điểm chính trị hay thậm chí cách kiềm chế cảm xúc trong một cuộc tranh luận? Từ việc mô tả một lượng mưa vừa phải đến cách một cơn bão bắt đầu dịu đi, từ này ẩn chứa nhiều sắc thái ngữ pháp thú vị người học cần nắm vững. Hãy cùng khám phá các cấu trúc tự nhiên cách kết hợp từ ngữ chuẩn xác nhất trong bài học này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "moderate"

moderate
A moderate eater enjoys a balanced meal with a variety of foods.