separate
/'seprit/
separate là một từ rất hữu ích vì nó có thể vừa là tính từ, vừa là động từ. Khi nói về đồ vật, tài khoản, thư mục hay ý tưởng, từ này thường gợi ý sự “riêng biệt”, “tách rời” hoặc không phụ thuộc vào nhau. Nhưng separate không chỉ đơn giản là “tách ra”. Trong tiếng Anh tự nhiên, bạn sẽ gặp các cách dùng như separate A from B, separate fact from fiction, hoặc những cụm như separate out và go one’s separate ways. Mỗi cách dùng mở ra một sắc thái khác nhau: ngăn cách, phân biệt, lọc riêng, thậm chí ly thân trong quan hệ. Xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng từ này tự nhiên hơn nhé!
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ tương tự
Từ chứa "separate"