Videoshaft

/ʃɑ:ft/

Tìm hiểu mọi khía cạnh của từ shaft trong tiếng Anh, từ các thuật ngữ kỹ thuật đến cách dùng thông tục hàng ngày. Bài học sẽ giải thích chi tiết các nghĩa danh từ như trục máy móc, hầm mỏ, thân vật dụng, tia sáng, cùng với nghĩa động từ liên quan đến việc lừa gạt hoặc đối xử bất công. Bạn cũng sẽ được làm quen với các thành ngữ thú vị như to get the shaft hay a shaft of wit để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách sử dụng từ vựng đa năng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "shaft"

shaft
A miner descends into the shaft in a metal cage.