Videosure

/ʃuə/

Từ sure một trong những từ vựng cơ bản nhất trong tiếng Anh, nhưng bạn đã thực sự nắm vững mọi sắc thái của chưa? Không chỉ dừng lạiý nghĩa chắc chắn hay không còn nghi ngờ, từ này còn đóng vai trò quan trọng như một tính từ để chỉ sự đáng tin cậy của một người bạn hoặc một sự vật cụ thể. Trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt tiếng Anh Mỹ, cách dùng như một phó từ để nhấn mạnh cảm xúc cũng mang lại sự tự nhiên đáng kinh ngạc cho câu nói của bạn. Ngoài ra, bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các cấu trúc cố định như to be sure khi muốn thừa nhận một sự thật hiển nhiên, hay cách sử dụng to make sure để đảm bảo mọi việc diễn ra đúng kế hoạch. Liệu bạn biết sự khác biệt về mức độ trang trọng giữa sure surely, hay ý nghĩa thú vị của thành ngữ liên quan đến những quả trứng? Hãy cùng khám phá chi tiết các cách kết hợp từ tự nhiên những lưu ý ngữ pháp quan trọng trong bài học đầy đủ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

sure
She double-checks the lock to be sure the door is secure.