wind

/wind, (thÔ) waind/

Từ wind trong tiếng Anh không chỉ đơn thuần gió còn ẩn chứa nhiều cách dùng thú vị tùy thuộc vào vai trò ngữ pháp. Khi danh từ, có thể chỉ hơi thở hoặc thậm chí những tin đồn phong thanh bạn vô tình nghe được. Tuy nhiên, bạn biết rằng khi chuyển sang dạng động từ, cách phát âm của từ này sẽ thay đổi hoàn toàn để diễn tả hành động cuộn dây hoặc sự uốn khúc của một con đường? Ngoài những nghĩa cơ bản, bài học này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng hai cách phát âm quan trọng khám phá các cụm từ thông dụng như cách để thư giãn sau một ngày dài hay ý nghĩa của việc lên dây cót cho một thiết bị. Chúng ta cũng sẽ tìm hiểu những thành ngữ độc đáo liên quan đến việc thăm dò tình hình trước khi đưa ra quyết định. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ từ vựng đa năng này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

wind
A child flies a colorful kite in the strong wind.