đúng
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
đúng
đúng
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
3
4
5
6
7
»
»»
Words Mentioning "đúng"
unplausible
unpunctual
unpunctuality
unreceived
unrhythmical
unscriptural
unseasonable
unseasonableness
unsound
unsoundness
unsportsmanlike
untimeliness
untimely
untrue
untrueness
unveracious
upon
varacious
verbatim
veridical
very
vogue
warm
warranty
wash
way
welcome
well
well-balanced
well-judged
well-timed
whether
word
wrong
wrongly
wrongness
yet
««
«
3
4
5
6
7
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...