dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
chua
Words Mentioning "chua"
anh đào
An Nhơn
Bảo Lộc
bầu
bể
bỗng
bòng
bưởi
cà chua
cái
cam
châm biếm
chẳng
chanh
chanh chua
Châu Thành
Chim xanh
chua
chua cái, chua con
chua cay
chua xót
cơm
của
dọc
dưa
ê răng
ghê
ghê ghê
giấm
giâu gia
giâu gia xoan
giôn giốt
hảo
háo
hồng bì
Hồ Xuân Hương
khế
khế cơm
kích thích
lao khổ
lòm
lục vị
mận
me
mẻ
mơ
muối
muỗm
nem chua
nhạt
nhôn nhốt
nhót
nhút
nói xỏ
ợ
om
ô mai
ớt bị
phèn
quất
quất hồng bì
riêu
rỏ dãi
rôn rốt
rốt
sấu
sữa chua
sung
tắm
Tân Phước
tân toan
táo ta
táp
thanh mai
thanh yên
tốt
trắng mắt
trào phúng
vang
xen
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...