dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

cộ

Words Containing "cộ"

áo cộc
bất cộng đái thiên
bất cộng tác
cà cộ
cộc
cộc cằn
cộc lốc
cồ cộ
cội
cội nguồn
cội rễ
cộm
cồm cộm
cồm cộp
cồn cộn
cộng
cộng bào
cồng cộc
công cộng
Cộng Hiền
cộng hoà
cộng hòa
cộng hoà hoá
cộng hưởng
Cộng Lạc
cộng đồng
cộng sản
cộng sản chủ nghĩa
cộng sinh
cộng sự
cộng tác
cộng tác viên
cộng tồn
cộp
cột
cột buồm
cột cái
cột cây số
cột chống
cột cờ
cột dây thép
cột gôn
cột huyền bảng
cột lái
cột lòng
cột mỡ
cột mốt
cột mũi
cột ngắm
cột ốp
cột sống
cột tháp
cột tín hiệu
cột trụ
cột tủy
cột xăng
dấu cộng
dày cộm
gạo cội
ghe cộ
họng cột
khỉ cộc
lộc cộc
lộm cộm
lộp cộp
mâm đỉnh cột
mảnh cộng
Mán Quần cộc
mũ cột
nòng cột
phép cộng
quần cộc
rễ cột
rường cột
thân cột
tổng cộng
trụ cột
trung bình cộng
váy cộc
xà-cột
xe cộ
xe cộ
Xốp Cộp
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...