dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
hỏng
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "hỏng"
bả
ban
bảo quản
bảo vệ
bây bẩy
bể
bền
Bỉ sắc tư phong
bổ
bóng đèn
cà chua
cánh cửa
Cao Bá Quát
cáu
chữa
cung
do
Duy Hàn
đề
êu
gãy
già
giặm
gìn giữ
hẩm
hận
hoại
hoang tàn
hỏng
hỏng bét
hư
hủ bại
hủ hóa
hư hỏng
hùng hục
hụt
hư thân
hủy hoại
keo
kháng
khinh suất
khú
kỳ kèo
lại
làm
láo
lép
mã
mảnh
mất nết
mau
mấy chốc
mê
móm
mục nát
nặng
nát
nát bét
néo
ngáp
ngơm ngớp
ngứa tay
nguội điện
nhanh nhảu
nhão
nhỡ nhàng
nồi
nôn nóng
nương
đồ bỏ
đồi bại
đốn
ọp ẹp
phá
phá đám
phá hoại
phá hủy
phăng teo
phụ tùng
rớt
sa ngã
sểnh
sểnh ra
sểnh tay
siêu điện thế
sổ
sồn sồn
sơ suất
sửa
sửa chữa
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...