dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

hai

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Containing "hai"

an thai
Đan Thai (cửa bể)
a-pác-thai
đầu thai
bán công khai
bán khai
Bảo Nhai
bào thai
cá chai
cấn thai
cặp thai
Cầu Hai
chai
chai bố
chai dạn
chai tay
Châu Thai
Chư A Thai
công khai
có thai
cung khai
dấu hai chấm
dì hai
dưỡng thai
đẻ trứng thai
giấy khai sanh
giấy khai sinh
giấy khai tử
giêng hai
hai bảy
hai câu này ý nói
hai chấm
hai Kiều
hai kinh
hai lá mầm
hai lần cáo thú
hai lòng
hai mang
hai mặt
Hai mươi bốn thảo
hai nghĩa
hai quốc tịch
hai rằm
hai thân
hai tiên
hai vợ chồng
hoài thai
hoang thai
kê khai
kẹo nhai
khai
khai ấn
khai đao
khai báo
khai bút
khai căn
khai chiến
khai diễn
khai đề
khai giảng
khai hạ
khai hấn
khai hoá
khai hóa
khai hoa
khai hỏa
khai hoả
khai hoang
khai học
khai hội
khai huyệt
khai khẩn
khai khẩu
khai khoáng
khai lễ
khai mạc
khai man
khai mào
khai mỏ
khai mù
khai đoan
khai phá
khai phóng
khai phong
khai phục
khai phương
khai quang
khai quật
khai quốc
khai sáng
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...