dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
hai
««
«
1
2
3
»
»»
Words Containing "hai"
khai sanh
khai sinh
khai sơn
khai tâm
khai táng
khai thác
khai thị
khai thiên lập địa
khai thông
khai thủy
khai tố
khai toán
khai trí
khai triển
khai trừ
khai trương
khai trường
khai tử
khai um
khai vị
khai xuân
khoan thai
khó nhai
Kim âu, Hoa Nhai
kình ngạc Hai giống cá to, dữ, thường được dùng để chỉ những tay kiệt hiệt trong đám giặc giã
lai nhai
lanh chai
lan nhai
lời khai
lòng mốt lòng hai
ly khai
man khai
màn song khai
một hai
mươi hai
mương phai
nạo thai
nát đá phai vàng
ngôi thứ hai
nguyên khai
nhai
nhai lại
nhai nhải
nhanh chai
Nhạn nhai
nồi hai
nước chè hai
nước hai
đọa thai
đóng chai
phai
phai lạt
phai màu
phai mờ
phai nhạt
phá thai
phôi thai
quái thai
quái thai học
Quỳnh Nhai
rượu khai vị
SÄ© Hai
sảo thai
sẩy thai
sinh nhai
sơ khai
Sông vàng hai trận
sổ thai
Tân Khai
thai
thai bàn
thai dựng
thai nghén
thai nhi
thai phụ
thai sản
thai sinh
tháng hai
tháng mười hai
Thanh Khai
thèm hai
thiên khai
thiên thai
thoát thai
thứ hai
thụ thai
tiền khai hoa
tờ khai
trệ thai
triển khai
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...