dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

in

  • ««
  • «
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • »
  • »»

Words Containing "in"

kính trắc tinh
kinh trập
kinh truyện
kinh tuyến
kinh tuyến gốc
kinh tuyến trời
kinh vĩ
kinh viện
ki-nin
kí sinh
kí sinh trùng
kí sinh trùng học
kí sinh vật
kỵ binh
ký chú đinh ninh
ky-na-crin
ký-ninh
ký ninh
ký sinh
lai kinh
lai sinh
làm thinh
lặng thinh
lãnh binh
lân tinh
la tinh
la-tinh
la-tinh hoá
lên đinh
lê-nin-nít
lễ phục sinh
lễ sinh
liên binh chủng
liên minh
linh
Linh Đài
linh đan
linh cảm
linh cữu
linh dược
linh hoạt
linh hồn
linh đình
linh đinh
linh kiện
linh lợi
linh mục
linh nghiệm
linh đời
linh động
Linh Phụng gặp Ngô Đồng
Linh quân
linh sàng
Linh Sơn
linh thiêng
linh tinh
linh tính
linh ứng
linh vị
linh xa
lí sinh học
lỗi in
lòng tin
lò sát sinh
lửa binh
Lục kinh
lui binh
lung linh
lưu học sinh
Lưu Linh
luyện binh
luyện tinh
mai cốt cách, tuyết tinh thần
măng-đô-lin
màng trinh
mãn kinh
mần thinh
mào tinh
mất kinh
mất tinh thần
mất trinh
máy in
máy sinh hàn
min
minh
minh bạch
minh châu
minh chủ
minh chứng
minh công
  • ««
  • «
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...