dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

thằng

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "thằng"

precious
prize
proverb
rascal
rogue
rope
roué
rough
rowdy
rum
runabout
scamp
scapegrace
scug
sly
snot
specimen
squit
stop
talk
thimblerigger
thing
thundering
tom
tomfool
tomnoddy
tough
tricky
turk
turn
ugly
'un
unmitigated
urchin
varmint
villain
was
were
wretch
young
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...