dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

từ

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "từ"

đại danh từ
đại từ
đẳng từ
án từ
Đào Duy Từ
đáp từ
bá vương cũng nghĩa như vua chúa. Từ Hải cũng xưng cô xưng quả, làm vương làm bá một phương chứ không kém gì ai
bệ từ
bom từ trường
cáo từ
chối từ
chưa từng
chúc từ
chứng từ
chủ từ
cửa từ bi
củ từ
dâm từ
danh từ
diễn từ
đề từ
giã từ
gia từ
giới từ
gốc từ
hạ từ
hậu từ
hệ từ
hiền từ
hình dung từ
huấn từ
hư từ
địa từ
điện từ
điện từ học
kể từ
kháng từ
khất từ
khoai từ
khước từ
khử từ
kiếu từ
liên từ
loại từ
luyện từ
mạo từ
mục từ
nghiêm từ
ngoại động từ
ngôn từ
nhân từ
nhiễm từ
nhiệt từ
nội động từ
động danh từ
động tính từ
động từ
đồng từ
ông từ
đơn từ
phân từ
phó từ
phụ từ
quang từ
Quân trung từ mệnh tập
quán từ
rong từ
sắt từ
sinhll từ
sinh từ
sóng điện từ
tận từ
tạ từ
thân từ
thán từ
thể từ
thể từ hóa
thơ từ
thuận từ
thừa từ
thực từ
thủ từ
thư từ
tiểu từ
tính từ
tĩnh từ
tính từ hóa
tối linh từ
trạng từ
trạng từ hóa
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...