pass

/pɑ:s/

Trong tiếng Anh, từ pass không chỉ đơn thuần đi ngang qua hay thi đỗ một kỳ thi. Đây một từ vựng cực kỳ linh hoạt, có thể đóng vai trò động từ để diễn tả sự trôi qua của thời gian, hành động chuyển giao một vật thể, hoặc thậm chí sự phê duyệt chính thức của một đạo luật. Khi chuyển sang vai trò danh từ, lại mang những ý nghĩa hoàn toàn khác biệt như một tấm thẻ thông hành hay một con đèo hiểm trở giữa vùng núi tuyết. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ pass the buck hay tự hỏi tại sao một người có thể pass for a native speaker họ không phải người bản xứ? Những sắc thái nâng cao các thành ngữ thú vị này sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên chuyên nghiệp hơn rất nhiều. Hãy cùng khám phá chi tiết các cấu trúc cách dùng từ này trong bài học hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

pass
The quarterback makes a long pass to the wide receiver.