pass
Trong tiếng Anh, từ pass không chỉ đơn thuần là đi ngang qua hay thi đỗ một kỳ thi. Đây là một từ vựng cực kỳ linh hoạt, có thể đóng vai trò là động từ để diễn tả sự trôi qua của thời gian, hành động chuyển giao một vật thể, hoặc thậm chí là sự phê duyệt chính thức của một đạo luật. Khi chuyển sang vai trò danh từ, nó lại mang những ý nghĩa hoàn toàn khác biệt như một tấm thẻ thông hành hay một con đèo hiểm trở giữa vùng núi tuyết. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ pass the buck hay tự hỏi tại sao một người có thể pass for a native speaker dù họ không phải người bản xứ? Những sắc thái nâng cao và các thành ngữ thú vị này sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên và chuyên nghiệp hơn rất nhiều. Hãy cùng khám phá chi tiết các cấu trúc và cách dùng từ này trong bài học hôm nay.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ chứa "pass"