tall

/tɔ:l/

Từ tall một tính từ quen thuộc dùng để mô tả chiều cao vượt trội của con người, cây cối hoặc những tòa nhà chọc trời. Tuy nhiên, bạn biết rằng trong giao tiếp thực tế, từ này còn mang một sắc thái hoàn toàn khác liên quan đến sự phóng đại khó tin? Việc hiểu cách dùng này sẽ giúp bạn nhận ra những ẩn ý thú vị khi người bản xứ trò chuyện. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá lý do tại sao không nên dùng high để thay thế cho tall khi nói về người, cũng như giải mã các cụm từ đặc biệt như a tall order hay tall tale. Những cách diễn đạt này sẽ làm phong phú thêm vốn từ vựng giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách sử dụng từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

tall
A tall tree stands in the middle of the park.