tie

/tai/

Từ tie không chỉ đơn thuần hành động buộc dây giày hay chiếc cà vạt lịch lãm trên cổ áo sơ mi. Trong tiếng Anh, từ vựng này sở hữu một hệ sinh thái ý nghĩacùng phong phú, từ việc mô tả một trận hòa kịch tính trong thể thao cho đến những sợi dây liên kết vô hình nhưng bền chặt trong tình cảm gia đình. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao người bản ngữ lại dùng cụm từ này để nói về việc kết hôn hay sự bận rộn trong công việc chưa? Những sắc thái biểu cảm như khi bị trói buộc bởi nghĩa vụ hoặc cách sử dụng các cụm động từ đi kèm sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên chuyên nghiệp hơn rất nhiều. Hãy cùng khám phá những cách dùng thú vị chính xác nhất của từ này trong bài học hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

tie
He ties his necktie in a neat Windsor knot before leaving for work.