wise

/waiz/

Trong tiếng Anh, từ wise thường được biết đến với ý nghĩa sự khôn ngoan hoặc sáng suốt khi đưa ra một quyết định quan trọng. Tuy nhiên, bạn biết rằng tính từ này còn mang một sắc thái biểu cảm hoàn toàn khác trong văn nói thông tục, đôi khi dùng để chỉ trích những kẻ láu cá hoặc xấc xược? Việc hiểu ngữ cảnh sử dụng sẽ giúp bạn tránh được những hiểu lầm không đáng có khi giao tiếp với người bản xứ. Ngoài các ý nghĩa cơ bản, bài học này còn khai thác những cách kết hợp từ thú vị như cụm động từ để chỉ sự tỉnh ngộ hay các thành ngữ về việc tiết kiệm sai cách. Tại sao người ta lại nói rằng đôi khi biết quá nhiều chỉ thêm phiền muộn? Hãy cùng khám phá những cấu trúc nâng cao cách phân biệt các biến thể của từ này để làm phong phú thêm vốn từ vựng của bạn. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

wise
A wise old owl sits on a branch under the moon.