dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

vung

Words Mentioning "vung"

brandish
cover
dutch case-knife bean
dziggetai
flash
fling
flourish
flung
hole
income
kick
lid
lidless
oar
overhand
prodigal
rend
spatter
spendthrift
sprang
spring
sprung
stricken
strike
struck
swing
swung
threw
throw
thrown
top
uncover
wave
with
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...