throw

/θrou/

Từ throw không chỉ đơn thuần hành động ném một vật qua không trung bằng tay. Trong tiếng Anh, từ vựng đa năng này còn xuất hiện trong những ngữ cảnh đầy bất ngờ, từ việc tổ chức một bữa tiệc sôi động cho đến cách ánh sáng tỏa ra trong căn phòng hay thậm chí diễn tả một trạng thái cảm xúc đột ngột. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao người ta lại dùng từ này khi nói về việc tung xúc xắc hay khi muốn làm sáng tỏ một bí ẩn chưa? Ngoài ra, việc phân biệt sắc thái giữa ném mạnh, ném nhẹ quăng đột ngột sẽ giúp cách diễn đạt của bạn tự nhiên hơn rất nhiều. Hãy cùng khám phá những cụm động từ thành ngữ thú vị liên quan đến từ vựng này trong bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

throw
The pitcher winds up for a throw to home plate.