dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ư

  • ««
  • «
  • 45
  • 46
  • 47
  • 48
  • 49
  • »
  • »»

Words Containing "ư"

Tử Trường
từ trường
tù trưởng
tu tư
tư túi
tử tước
tư tưởng
tự tư tự lợi
tư đức
tửu lượng
từ đường
tựu trường
tư vấn
tư văn
tư vị
tu viện trưởng
tự xưng
tư ý
tuyên dương
tuyến trước
tuyển tướng
tuyến đường
tuyết sương
Tuy Phước
tỷ như
ty trưởng
tỳ tướng
đưa
ưa
ưa
đưa đà
đưa đám
đưa đẩy
đưa cay
đưa chân
ưa chuộng
đưa dâu
ưa đèn
đưa ma
ưa may
đưa nhẹ
ưa nhìn
ưa nhìn
đưa đò
đưa đón
đưa đơn
đưa ra
đưa tay
ưa thích
đưa thoi
đưa tin
đưa tình
đưa đường
đưa vào
đưa võng
ư hự
ư hừ
ưng
đưng
ưng
ưng chuẩn
ưng khuyển
ung thư
ung thư
ưng thuận
ưng thuận
ung thư hoá
ung thư học
ứng trước
đung đưa
ưng ửng
đứng đường
ưng ý
ước
đước
ước
được
ước ao
ước chừng
ước chừng
ước chung
được cuộc
ước hẹn
ước hẹn
ước định
ước định
ước lệ
được lời
được lòng
ước lược
  • ««
  • «
  • 45
  • 46
  • 47
  • 48
  • 49
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...