dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ư

  • ««
  • «
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • »
  • »»

Words Containing "ư"

Chư Sê
chư tăng
chủ trương
chủ tướng
chư tướng
Chư Tupsa
Chư Ty
chư vị
chủ xướng
Chư Yang Sin
chuyển hướng
chuyển nhượng
chuyến trước
cò cưa
cố hương
cò hương
coi như
coi thường
coi được
còi xương
còm lưng
cơm nước
Cô Mười
cơ mưu
con cưng
con én đưa thoi
công binh xưởng
công chứng thư
cộng hưởng
công lương
công nương
công thương
công thương gia
công thương nghiệp
công trình sư
công trường
công tư
công tước
công ước
cờ người
có người
công đường
công xưởng
cơn mưa
con người
con ngươi
còn như
con nước
con trưởng
con trượt
con đường
có phước
cố quốc tha hương
cổ thư, cổ hoạ
cổ trướng
cổ tượng
cờ tướng
cổ xưa
cỏ xước
cơ xưởng
cư
cưa
cưa đá
Cửa Dương
của hương hỏa
cửa Lưu khi khép
cưa máy
Cư An
cưa tay
của tư
Cư Bao
củ cải đường
cục cưng
cực dương
cúc hương
Cúc Phương
cục trưởng
Cúc Đường
cư dân
Cư Dliê M'nông
Cư Drăm
Cư êbur
Cư ê Wi
Cư Huê
Cư Jiang
Cư Jút
Cư K Roá
Cư KTy
Cư Lễ
Cư M'gar
  • ««
  • «
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...