đắt
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
đắt
đắt
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "đắt"
again
big-ticket
costliness
costly
cost-of-living allowance
dear
dearly
dearly-won
dearness
expensive
expensiveness
famine
fancy
felicitous
felicity
figure
handsel
hansel
happily
happiness
happy
high
high-priced
high-ticket
inexpensive
inexpensiveness
overcharge
overdear
paid
part
pay
prohibitive
prohibitory
pyrrhic
regrate
rich
salt
see
seen
sell-out
sting
stung
thing
unexpensive
unfair
white
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...