dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
cảm
Words Containing "cảm"
đa cảm
ác cảm
bi cảm
biến cảm
biểu cảm
cảm giác
cảm giác học
cảm giác luận
cảm hàn
cảm hoá
cảm hóa
cảm hoài
cảm hứng
cảm khái
cảm kích
cảm lạnh
cảm mạo
cảm mến
cảm nắng
cảm nghĩ
cảm nhiễm
cảm ơn
cảm động
cảm phong
cảm phục
cảm quan
cảm quang
cảm tạ
cảm thán
cảm thấy
cảm thông
cảm thụ
cảm thương
cảm tính
cảm tình
cảm tử
cảm tưởng
cảm ứng
cảm xúc
dị cảm
diễn cảm
dũng cảm
duy cảm
gia cảm
giao cảm
gợi cảm
hoài cảm
hồi cảm
hưng cảm
khoái cảm
linh cảm
mặc cảm
mĩ cảm
mỹ cảm
ngoại cảm
ngộ cảm
nhận cảm
nhạy cảm
đối cảm
đối giao cảm
đồng cảm
phần cảm
phức cảm
quả cảm
rung cảm
siêu cảm giác
thần giao cách cảm
thi cảm
thiện cảm
thiên cảm
thông cảm
thụ cảm
thương cảm
tình cảm
tơ cảm
trầm cảm
trực cảm
truyền cảm
tự cảm
từ cảm
vô tình cảm
xúc cảm
xúc cảm
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...