nhĩ
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Pháp
›
nhĩ
nhĩ
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "nhĩ"
adopter
agha
attique
auriculaire
auricule
bachi-bouzouk
bey
caïque
caisse
califat
calife
chibouque
colback
divan
effendi
fez
giaour
halva
hammam
hautesse
hospodar
kief
odalisque
oreillette
ottoman
pacha
promontoire
reis
romaniser
sandjak
spahi
sultan
tarbouch
tcharchaf
toit
trémulation
turco-persan
turquerie
tympan
tympanal
tympaniser
vilayet
vizir
vizirat
yatagan
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...