dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
thua
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "thua"
đà đao
đậm
đánh bại
ăn thua
đáo
đau
đầu bếp
đấu giá
bại
bại trận
bại vong
bàn
Bát công (Núi)
bày
cá lạnh đông câu
Cá lạnh đông câu
Cao Thông
cất tiếng
cay
chắc
chắc mẩm
chạy
chiến đấu
chiến bại
chịu thua
chọi
cơ
cờ bạc
cống
cú
cuộc
ẹp
gà
gạt nợ
ghen
gì
giặc
giúi giụi
gỡ
hẩm
hẩm hiu
hàng
hiếp
hòa
hốc xì
hỏng ăn
đìa
khát nước
kiệu
kiêu
kỳ thực
làng
lệ
lép
liền
liểng xiểng
liệt bại
loạn xạ
lỗ vốn
lùi bước
Lý Bôn
nếp tẻ
Nghĩa phụ Khoái Châu
Ngũ Tử Tư
Nguyễn Phúc Thuần
Nguyễn Phúc Ưng Lịch
nhà
nhường
Núi đất ba lời
núng
đọ
đỏ
phép
quy hàng
rấp
ra sao
rõ
rốt cuộc
sánh
sấp ngửa
sạt
sạt nghiệp
sát nút
sát phạt
sĩ diện
so bì
sống mái
sông Ô
sừng sỏ
Tào Cao
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...