dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
tồi
««
«
1
2
»
»»
Từ gần giống
dôi
dọi
dỗi
dòi
dơi
doi
dời
dõi
dồi
dồi
dội
dối
doi
đối
đòi
đói
đọi
đổi
đội
đới
đợi
đời
đỗi
đôi
đồi
tải
tại
tái
tãi
tài
tai
Tà-ôi
thì
thi
thì
thí
thị
thoi
thồi
thối
thời
thỏi
thói
thôi
thổi
thơi
thòi
ti
Ti
tĩ
tị
tỉ
tí
tì
tì ố
tỉ đối
tớ
tô
Tô
tổ
tố
tó
tờ
tơ
tồ
tỏ
tợ
to
tộ
toa
tỏa
tòa
toài
toại
toẽ
toè
tỏe
tóe
toe
tòe
toé
tối ư
tui
tủi
túi
tụi
tuồi
tuổi
tươi
tưới
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...