Videobar

/bɑ:/

Từ bar một trong những từ vựng đa năng nhất trong tiếng Anh bạn chắc chắn sẽ gặp thường xuyên. Không chỉ dừng lạinghĩa quen thuộc quầy phục vụ đồ uống, từ này còn xuất hiện trong rất nhiều ngữ cảnh khác nhau từ đời sống hàng ngày như một bánh phòng cho đến những lĩnh vực chuyên sâu như luật pháp âm nhạc. Bạn biết rằng từ này còn có thể đóng vai trò một giới từ mang nghĩa ngoại trừ, hay một động từ dùng để chỉ hành động cài then cửa? Việc hiểu các sắc thái như cách dùng cụm từ để chỉ tiêu chuẩn hoặc trạng thái của một người trong nghề luật sẽ giúp khả năng giao tiếp của bạn tự nhiên hơn rất nhiều. Hãy cùng khám phá những cách kết hợp từ thú vị các thành ngữ phổ biến liên quan đến từ vựng này trong bài học hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

bar
The lawyer stands before the bar to address the judge.