broad

/broutʃ/

Từ broad không chỉ đơn thuần mô tả một con sông rộng hay bờ vai lớn của một ai đó. Trong tiếng Anh, tính từ này còn mang nhiều sắc thái ý nghĩa thú vị khác, từ việc mô tả một kiến thức lịch sử sâu rộng cho đến cách diễn đạt một ý tưởng mang tính khái quát, đại cương không đi sâu vào chi tiết cụ thể. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao một lời ám chỉ rõ ràng hay một chất giọng vùng miền đặc trưng lại có thể dùng từ này để mô tả chưa? Thậm chí, trong một số ngữ cảnh ít trang trọng, còn mang những nghĩa rất khác biệt về thái độ tính cách. Hãy cùng khám phá các cụm từ cố định cách ứng dụng linh hoạt của từ vựng này để làm phong phú thêm khả năng giao tiếp của bạn trong bài học hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

broad
A broad river flows through the valley.