Videocast

/kɑ:st/

Tìm hiểu mọi khía cạnh của từ cast trong tiếng Anh, một từ vựng cực kỳ linh hoạt xuất hiện trong nhiều lĩnh vực từ đời sống, y học đến nghệ thuật. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các nghĩa danh từ như vật đúc, bột, dàn diễn viên các động từ quan trọng như ném, phân vai hay đổ bóng. Chúng ta cũng sẽ khám phá các thành ngữ thú vị như ván đã đóng thuyền hay đàn gảy tai trâu cùng các cụm động từ thông dụng. Hãy cùng xem video để làm chủ cách sử dụng từ vựng đa năng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cast
A child wears a white cast on their broken arm.