Videoequal
Từ equal không chỉ đơn thuần mang nghĩa là bằng nhau trong các phép tính toán học mà còn là một từ vựng cực kỳ linh hoạt trong giao tiếp hàng ngày. Bạn có thể sử dụng nó như một tính từ để chỉ sự bình đẳng trước pháp luật, một danh từ để gọi những người ngang hàng, hoặc thậm chí là một động từ để so sánh sự cống hiến của một ai đó với những tiêu chuẩn cao nhất. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ nghe đến cấu trúc be equal to the task hay cụm từ all things being equal chưa? Những cách diễn đạt này mang sắc thái ý nghĩa rất đặc biệt về năng lực cá nhân và các giả định trong lập luận mà không phải người học nào cũng nắm vững. Hãy cùng khám phá những sắc thái tinh tế và cách kết hợp từ tự nhiên nhất của từ vựng này trong bài học chi tiết ngay sau đây.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ trái nghĩa
Từ tương tự
Từ gần giống
Từ chứa "equal"