Videomark

/mɑ:k/

Từ 'mark' một trong những từ đa năng nhất trong tiếng Anh bạn cần nắm vững. Không chỉ đơn thuần một danh từ chỉ vết bẩn hay dấu vết trên bề mặt, từ này còn đóng vai trò quan trọng trong môi trường học thuật với ý nghĩa điểm số hoặc tiêu chuẩn đánh giá. Việc hiểu cách chuyển đổi giữa danh từ động từ sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác từ việc chấm điểm bài luận đến việc đánh dấu những cột mốc quan trọng trong cuộc sống. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao người bản xứ lại dùng 'mark' để nói về danh tiếng hay những dự án đang giậm chân tại chỗ chưa? Những cụm từ như 'wide of the mark' hay 'mark time' mang những sắc thái biểu cảm rất đặc biệt không phải ai cũng biết cách dùng đúng ngữ cảnh. Hãy cùng khám phá các thành ngữ cụm động từ thú vị này để nâng tầm kỹ năng giao tiếp của bạn trong bài học chi tiết dưới đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

mark
The archer's arrow hit the mark on the target.