meet

/mi:t/

meet thường được hiểu gặphoặcgặp gỡ”, như khi bạn hẹn ai đómột địa điểm. Nhưng trong tiếng Anh, từ này còn linh hoạt hơn nhiều: một dự án có thể meet with difficulties, một sản phẩm có thể meet safety standards, một ủy ban cũng có thể meets every Monday. Bài học này giúp bạn nhận ra khi nào meet nói về con người, khi nào nói về khó khăn, tiêu chuẩn, hay một cuộc họp tổ chức. Bạn cũng sẽ thấy sự khác biệt tự nhiên giữa meet, meet up, met meeting, cùng vài cụm rất hay như make ends meet. Xem bài học đầy đủ để dùng meet tự tin hơn trong nhiều ngữ cảnh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

meet
She will meet her friend at the library.