present

/'preznt - pri'zent/

present một từ nhỏ nhưng đổi nghĩa rất nhanh theo vai trò ngữ pháp: có thể hiện tại”, “món quà”, “có mặt”, “hiện nay”, hoặc động từ mang nghĩagiới thiệu”, “trao tặng”, “trình diễn”. Chỉ cần nhìn đứngđâu trong câu, bạn đã manh mối lớn để hiểu đúng. Điểm thú vị present không chỉ xuất hiện một mình: at present, for the present, present oneself, present a challenge đều mở ra những sắc thái rất tự nhiên trong tiếng Anh. Video sẽ giúp bạn phân biệt các cách dùng này rõ ràng hơn tránh nhầm lẫn khi đọc hoặc nói. Hãy xem bài học đầy đủ nhé!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

present
His tie was a present from his wife.