secure

/si'kjuə/

secure một từ tiếng Anh rất linh hoạt: vừa có thể nói về cảm giác an toàn, một vật được cố định chắc chắn, vừa có thể hành động bảo vệ hoặc buộc chặt. vậy, “a secure server”, “a secure laddersecure your seatbelt” không hoàn toàn giống nhau về sắc thái. Điểm thú vị secure còn đi xa hơn nghĩaan toàn”: trong một số ngữ cảnh, có thể mang nghĩa đạt được hoặc giành được sau nỗ lực, như khi nói về kinh phí cho một dự án. Khi nào secure tính từ, khi nàođộng từ, nên hiểu theo nghĩa nào? Hãy xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng tự nhiên hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "secure"

Từ có nhắc đến "secure"

secure
The company offers a secure investment for long-term growth.