train

/trein/

train thường khiến ta nghĩ ngay đếntàu hỏa”, nhưng trong tiếng Anh từ này linh hoạt hơn nhiều: có thể danh từ chỉ một chuyến tàu, một đoàn hoặc chuỗi sự việc, thậm chí phần đuôi dài của váy cưới. Điểm thú vị cùng một dạng chữ, nghĩa thay đổi khi vai trò ngữ pháp thay đổi. Khi động từ, train không chỉ đào tạo” hay “huấn luyện”, còn có thể nói về việc tập luyện cho một mục tiêu, hướng một vật vào đâu đó, hoặc đi bằng tàu. Làm sao nhận ra nghĩa đúng qua tân ngữ ngữ cảnh? Hãy xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng tự nhiên.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

train
A train travels across a bridge over a wide river.