dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
vật
««
«
1
2
»
»»
Words Containing "vật"
âm vật
đánh vật
bác vật
bái vật giáo
bảo vật
báu vật
bửu vật
cảnh vật
chật vật
chướng ngại vật
cống vật
cổ động vật học
cổ sinh vật bệnh học
cổ sinh vật học
dầu thực vật
di vật
dị vật
dương vật
duy vật
duy vật luận
hiện vật
địa sinh vật học
địa thực vật học
địa vật lí
khí vật
khoáng vật
khoáng vật học
kí sinh vật
lễ vật
Lục quân, Tứ vật
Lục quân, Tử vật
nguyên sinh động vật
nguyên vật liệu
nhân vật
động vật
động vật chí
động vật học
ôn vật
đồ vật
đô vật
phẩm vật
phế vật
quái vật
quí vật
quyển sinh vật
quyết thực vật
quý vật
sản vật
sinh vật
sinh vật học
sinh vật quần
súc vật
sự vật
tang vật
tặng vật
tân nhân vật
tản thực vật
tạo vật
thực vật
thực vật chí
thực vật học
thú vật
tĩnh vật
tín vật
uế vật
vần vật
vạn vật
vạn vật
văn vật
văn vật
vạn vật học
vật chất
vật chất
vật chất chủ nghĩa
vật chất hóa
vật chủ
vật dục
vật dụng
vật giá
vật hậu học
vật hóa
vật hoạt
vật kính
Vật Lại
vật lí
vật liệu
vật liệu
vật lí học
vật lộn
vật lực
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...