dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
ân
««
«
4
5
6
7
8
»
»»
Words Containing "ân"
địch quân
đích thân
định phân
kế chân
kẹo hạnh nhân
kết thân
khai xuân
khăn chữ nhân
Kháng (dân tộc)
khao quân
Khấu quân
khí ngoạn kim ngân
khí nhân
khinh quân
khi quân
khỏa thân
khoả thân
khoá xuân ở đây là khoá kín tuổi xuân, tức cấm cung, tác giả mượn điển cũ để nói lóng rằng
Khóc Lân
khoèo chân
khoeo chân
khởi thân
Khơ-me (dân tộc)
Khơ-mú (dân tộc)
không quân
khổ thân
khuân
khuân vác
khuất thân
Khúc Nam Huân
kiều dân
kì lân
kì lân biển
kim ngân
kim ngân hoa
Kinh (dân tộc)
Kinh Lân
kinh luân
kỳ lân
Lạc Long Quân
lại tệ, dân tình
làm thân
lân
lân bang
lân bàng
lân cận
lan chân rết
lâng lâng
lâng láo
Lăng quân
lang quân
lần khân
lân la
lân lí
lân nhi
Lân phụng
lân quang
lân quốc
lân tinh
lân tuất
lão dân quân
Lão quân
lão thân
lập thân
lập xuân
lê dân
lệ dân
lên cân
len chân
lên chân
lên gân
lễ tân
liên quân
Linh quân
loạn luân
loạn quân
lỗ chân lông
lợi dân
lòng dân
lòng nhân
lông phượng gót lân
long vân
lòng xuân
luân canh
luân chuyển
luân hồi
luân lạc
luân lí
luân lưu
luân lý
««
«
4
5
6
7
8
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...