dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
đóng
««
«
1
2
3
»
»»
Words Mentioning "đóng"
Huỳnh Tịnh Của
Điếu Ngư
đinh
Đinh Bộ Lĩnh
Đinh Công Tráng
kem que
khép
khố
khóa
khoác
khóa chữ
khóa chuông
khoan
khớp
khui
khung
khủng hoảng thừa
kín mít
lạm bổ
làm cái
làm trò
lãnh binh
lát
lâu
lề
le
Lê Hoàn
Lê Lợi
Lê Văn Khôi
lõi
lồng
lồng oản
Lũng Thủy
Lương Văn Can
lúp
Lý Bôn
mã
Mạc Cửu
mạch
Mai Thúc Loan
manh
mảnh
mạnh
màu phấn
miễn thuế
miếu đường
mở
mồi
múa rối
Nằm giá
Nam đồng hương
nghẹt
nghỉ hè
ngỏ
ngù
ngư phủ
Nguyễn Hiến Lê
nguyệt liễm
nho
niêm phong
nõ
nọc
Núi đất ba lời
nút
đố
óc đậu
đồn
đóng
động khoá nguồn phong
đóng khung
đồn trú
phiền nhiễu
Phiếu Mẫu
phòng tuyến
Phú Bật
phủ trời
quả đấm
Quách Quỳ
quyên
quyển vàng
rạo
ra trò
sách
sãi
sầm
sắm vai
sao
sập
sến
sữa
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...