dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ụ

  • ««
  • «
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • »
  • »»

Words Containing "ụ"

phi vụ
phổ dụng
phó giám mục
phong tục
phó vụ trưởng
phụ
phụ âm
phụ âm hoá
phụ đạo
phụ bạc
phụ bản
phục
phụ cận
phụ cấp
phục binh
phục chế
phục chức
phục cổ
phục dịch
phục dược
phụ chánh
phụ chính
phục hoá
phục hóa
phục hoạt
phục hồi
phụ chú
phục hưng
Phục Hy
phục kích
phục lăn
phục linh
phục mệnh
phục nguyên
phụ công
phục phịch
phục quốc
phục quyền
phục sinh
phục sức
phục thiện
phục thù
phục thuốc
phục tội
phục tòng
phục tráng
phục trang
phục tùng
phục vị
phục viên
phục vụ
phụ dịch
phủ dụ
phụ đề
phụ gia
phụ giảng
phụ giáo
phụ hệ
phụ hoạ
phụ họa
phụ hoàng
phụ huynh
phụ đính
phụ khoa
phụ khuyết
phụ kiện
phụ lái
phụ lão
phụ lòng
phụ lực
phú lục
phụ lục
phu lục lộ
phụ mẫu
phụng
phụng cầu
phụng chỉ
phụng chiếu
phúng dụ
phụng dưỡng
phụ nghĩa
phụng hoàng
phụng mệnh
phụng phịu
Phụng Sổ
phụng sự
Phụng Thiến
phụng thờ
phụ nhân
phùn phụt
  • ««
  • «
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...